Datapaq AutoPaq — đo biên dạng nhiệt lò sơn ô tô

Datapaq AutoPaq — đo biên dạng nhiệt lò sơn ô tô

Thương hiệu: Fluke Process Instruments / Datapaq

Model: AutoPaq

Datapaq AutoPaq đo biên dạng nhiệt trong quá trình đóng rắn sơn, keo và chất làm kín của dây chuyền lắp ráp ô tô.

  • Bộ ghi dữ liệu TP6116 10 kênh hoặc TP6216 20 kênh.
  • Đối chiếu nhiệt độ thực tế trên chi tiết với yêu cầu đóng rắn.
  • Bộ bảo vệ nhiệt không silicone, lựa chọn theo chu trình lò.
  • Oven Tracker Insight hỗ trợ phân tích và lập báo cáo.
  • USB; Bluetooth và RF telemetry tùy cấu hình, cần xác nhận khả dụng tại thị trường sử dụng.

TỔNG QUAN VÀ ỨNG DỤNG

Datapaq AutoPaq theo dõi nhiệt độ tại nhiều vị trí trên thân xe và chi tiết trong quá trình đóng rắn sơn, keo hoặc chất trám kín. Dữ liệu biên dạng nhiệt giúp đánh giá chu trình đóng rắn, kiểm tra lắp đặt mới và tối ưu dây chuyền khi thay đổi sản phẩm hoặc vật liệu phủ.

Gắn cặp nhiệt điện tại các vị trí cần khảo sát trên sản phẩm, kết nối với bộ ghi dữ liệu và chọn bộ bảo vệ nhiệt phù hợp thời gian, nhiệt độ và khoảng hở của lò. Sau lượt đo, chuyển dữ liệu sang Oven Tracker Insight để so sánh với tiêu chí đóng rắn và lập báo cáo.

Datapaq AutoPaq — ảnh ghép hệ thống gồm hộp bảo vệ nhiệt, bộ ghi dữ liệu và phần mềm do hãng minh họa; cấu hình thực tế được xác nhận theo ứng dụng.
Datapaq AutoPaq — ảnh ghép hệ thống gồm hộp bảo vệ nhiệt, bộ ghi dữ liệu và phần mềm do hãng minh họa; cấu hình thực tế được xác nhận theo ứng dụng.

Thông số và phạm vi cấu hình

Bộ ghi dữ liệu TP6 — AutoPaq tiêu chuẩn

Mã model TP6116 / TP6116-TM TP6216 / TP6216-TM
Kích thước 197 x 97 x 20 mm 7,8 x 3,8 x 0,8”
Số kênh 10 20
Dải nhiệt độ đo

-100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F)

Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện;

giá trị hiển thị cho loại K

Kết nối USB hoặc Bluetooth*
Bộ nhớ 4 triệu điểm dữ liệu
Điều kiện bắt đầu/dừng Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm hoặc theo thời gian
Chu kỳ lấy mẫu

Không telemetry: 0,2 giây–50 phút.

RF telemetry*: 2 giây–50 phút.

Độ chính xác ± 0,3 °C (0,5 °F) – loại K
Độ phân giải ± 0,1°C (0,18 °F)
Loại cặp nhiệt điện

Loại K;

có các lựa chọn J, N, T, R, S, B

Lưu nhiều lượt Tối đa 10 lượt trước khi quay về PC
Hai bộ ghi dữ liệu họ TP6, nhãn TP6100 và TP6200 trên ảnh nguồn hãng; ảnh minh họa họ sản phẩm, không xác nhận cấu hình TP6116/TP6216 hoặc phụ kiện giao kèm.
Hai bộ ghi dữ liệu họ TP6, nhãn TP6100 và TP6200 trên ảnh nguồn hãng; ảnh minh họa họ sản phẩm, không xác nhận cấu hình TP6116/TP6216 hoặc phụ kiện giao kèm.

Bộ bảo vệ nhiệt

Mã model TB0020 TB0050*
Vật liệu / cấu tạo Vật liệu vỏ hộp bảo vệ nhiệt cần xác nhận theo cấu hình; không silicone
Bộ ghi dữ liệu tương thích TP6116 (10 kênh) TP6216 (20 kênh)
Kích thước 130 × 196 × 292 mm 130 × 196 × 336 mm
Bộ hấp thụ nhiệt Bộ hấp thụ nhiệt TB1001 × 2
Nhiệt độ môi trường TB0020 (giờ) TB0050* (giờ)
100 °C (212 °F) 11 9
150 °C (302 °F) 5 4
200 °C (392 °F) 3 2,5
250 °C (482 °F) 1,8 1,4
300 °C (572 °F) 1 0,8

Vận hành và cấu hình

Hạng mục Giá trị / điều kiện áp dụng
Vỏ TP6 Inox 316
Nhiệt độ làm việc tối đa bộ ghi dữ liệu 70 °C
Pin

NiMH sạc lại;

tùy chọn cassette pin alkaline

Thời lượng pin điển hình 200 giờ, phụ thuộc chu kỳ lấy mẫu
Khối lượng TB0050 7,6 kg

* RF telemetry và Bluetooth có khả dụng tùy quốc gia sử dụng. TB0050 có tấm giữ đầu dò từ tính phía trên để vận chuyển/lưu trữ. Dải đo đầu vào khác với nhiệt độ làm việc của bộ ghi dữ liệu và thời gian bảo vệ của hộp bảo vệ nhiệt.

Xác nhận mã hộp bảo vệ nhiệt trước khi báo giá cấu hình cụ thể. Không mặc định TB0020 và TB0021 tương đương hoặc thay thế được cho nhau.

Lựa chọn và sử dụng

Đầu dò được chọn theo vật liệu chi tiết và vị trí đo. Oven Tracker Insight hỗ trợ Datapaq Value, BakeChart, phân tích tốc độ tăng nhiệt, chênh lệch đầu dò và báo cáo; SPC và các công cụ nâng cao cần phiên bản và giấy phép phù hợp.

Thông tin lựa chọn bổ sung theo tài liệu hãng

Riêng hộp bảo vệ nhiệt TB0021: cao × rộng × dài 130 × 196 × 292 mm, khối lượng 6,2 kg, dùng với TP6116 và hai bộ hấp thụ nhiệt TB1001. Dãy thời gian bảo vệ tại 100/150/200/250/300 °C trong brochure là 11/5/3/1,8/1 giờ. Đây là cấu hình của brochure nêu trên; phần thông số kỹ thuật trên trang AutoPaq tiêu chuẩn của hãng liệt kê mã TB0020. Không coi TB0021 và TB0020 tương đương hoặc thay thế được; vẫn xác nhận mã hộp bảo vệ nhiệt trước báo giá và không áp cấu hình này sang AutoPaq ATEX.[Nguồn 1 · tr. 2]

Video chính hãng

Temperature Profiling in Industrial Coating Ovens

DatapaqLtd — minh họa ứng dụng đo biên dạng nhiệt trong lò sơn công nghiệp, không phải video cấu hình AutoPaq cụ thể.

Thông tin hãng và liên hệ

Vạn Năng hỗ trợ tư vấn lựa chọn hệ thống Datapaq, cấu hình phù hợp với ứng dụng và báo giá theo nhu cầu.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng

Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.

📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)

✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com

Nguồn tham khảo — mở / thu gọn
Hướng dẫn & an toàn (1)

PDF

An toàn bộ ghi dữ liệu Datapaq

MA5870A, Rev 1.0 (11/2024). Thông tin an toàn dùng chung; đối chiếu yêu cầu của cấu hình cụ thể.

PDF

Hệ thống và ứng dụng (2)

PDF

Giới thiệu AutoPaq

Brochure Rev B (06/2022). Phạm vi thông số lịch sử được phân biệt với trang AutoPaq hiện hành.

PDF

PDF

Kiểm soát nhiệt độ lò và chất lượng đóng rắn

Bài viết ứng dụng về kiểm soát nhiệt độ lò và đóng rắn; không phải bảng cấu hình AutoPaq.

PDF

Phần mềm (1)

PDF

Phần mềm Oven Tracker Insight

Oven Tracker Insight, Rev C (11/2016). Chức năng phụ thuộc phiên bản và giấy phép.

PDF

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Datapaq AutoPaq — đo biên dạng nhiệt lò sơn ô tô”

Your email address will not be published. Required fields are marked *