Datapaq SolarPaq — đo nhiệt độ sấy và nung tiếp điểm cell quang điện

Datapaq SolarPaq — đo nhiệt độ sấy và nung tiếp điểm cell quang điện

Datapaq SolarPaq theo dõi đường cong nhiệt của cell quang điện silicon trong công đoạn sấy kem tiếp điểm và nung tiếp điểm.

  • So sánh nhiệt độ tại nhiều vị trí trên cell thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ đặt của lò.
  • Kiểm tra biến động của đường cong nhiệt khi điều chỉnh dây chuyền.
  • Chọn cấu hình theo số điểm đo, khe hở lò và công đoạn sấy hoặc nung.

Xác định số kênh cần đo: sáu kênh DP5660/DP5600 hoặc bốn kênh DP5640.

TỔNG QUAN VÀ ỨNG DỤNG

SolarPaq theo dõi đường cong nhiệt của cell quang điện silicon trong công đoạn sấy kem tiếp điểm và nung tiếp điểm. Bộ ghi đi cùng sản phẩm qua lò để giúp đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian tới tiếp xúc điện, hệ số lấp đầy và tính ổn định của quy trình.

Nhóm này gồm hai cấu hình có phạm vi riêng: DP5660/DP5600 sáu kênh cho nung tiếp điểm và DP5640 bốn kênh cho sấy kết hợp nung. DP5640 có chiều cao 9 mm; khi dùng trong nung tiếp điểm, bộ ghi phải đặt trong hộp bảo vệ TB7237. Solar Insight hỗ trợ tải dữ liệu, phân tích và so sánh biên dạng nhiệt để điều chỉnh quy trình.

  • So sánh nhiệt độ tại nhiều vị trí trên cell thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ đặt của lò.
  • Kiểm tra biến động của đường cong nhiệt khi điều chỉnh dây chuyền.
  • Chọn cấu hình theo số điểm đo, khe hở lò và công đoạn sấy hoặc nung.
Cấu hình SolarPaq cho nung tiếp điểm cell quang điện.
Cấu hình SolarPaq cho nung tiếp điểm cell quang điện.

Lựa chọn hệ thống và cấu hình

Xác định số kênh cần đo: sáu kênh DP5660/DP5600 hoặc bốn kênh DP5640.

Kiểm tra chiều cao, chiều rộng và chiều dài cho phép cùng thời gian–nhiệt độ của chu trình.

Chọn kẹp PA2100 hoặc PA2110 theo loại băng tải và kích thước cell.

Cấu hình SolarPaq cho sấy và nung; không dùng ảnh để suy diễn hộp bảo vệ chung cho mọi bộ ghi.
Cấu hình SolarPaq cho sấy và nung; không dùng ảnh để suy diễn hộp bảo vệ chung cho mọi bộ ghi.

Thông số kỹ thuật và so sánh cấu hình

Thông số bộ ghi dữ liệu

Thông số DP5660/DP5600 DP5640
Số kênh 6 4
Loại cặp nhiệt điện Loại K Loại K
Dải đo nhiệt độ −100 đến 1.370 °C −100 đến 1.370 °C
Chu kỳ lấy mẫu 0,05 giây đến 10 phút 0,05 giây đến 10 phút
Độ chính xác ±0,5 °C ±0,5 °C
Độ phân giải 0,1 °C 0,1 °C
Nhiệt độ vận hành bên trong tối đa 85 °C 85 °C
Bộ nhớ 50.000 giá trị/kênh, 6 kênh hoạt động 50.000 giá trị/kênh, 4 kênh hoạt động
Bắt đầu ghi Nút bắt đầu/dừng; kích hoạt theo thời gian hoặc nhiệt độ Nút bắt đầu/dừng; kích hoạt theo thời gian hoặc nhiệt độ
Pin NiMH sạc lại NiMH sạc lại, sạc nhanh

Hộp bảo vệ cho nung tiếp điểm

Thông số TB7250 TB2094 TB7200
Kích thước C × R × D 23 × 165 × 224 mm 19,5 × 90,5 × 336,5 mm 19,5 × 165 × 234 mm
Khối lượng 1,25 kg 1 kg 1 kg
Vật liệu Vỏ inox, cách nhiệt gốm vi xốp Vỏ inox, cách nhiệt gốm vi xốp Vỏ inox, cách nhiệt gốm vi xốp
Bộ ghi theo trang hãng DP5600 DP5661 — bắt buộc theo chú thích PDF DP5600
Thời gian tại 200 °C 19 phút 6,5 phút 6,5 phút
Thời gian tại 400 °C 5,5 phút 2 phút 2 phút
Thời gian tại 600 °C 4,5 phút 1,5 phút 1,5 phút
Thời gian tại 800 °C 3,5 phút 1 phút 1 phút

Kích thước TB7200 trong bảng được dẫn theo datasheet SolarPaq Contact Firing, Rev C (11/2022), trang 2.

Hộp bảo vệ TB7237 cho DP5640

Thông số Giá trị
Kích thước C × R × D 16 × 91 × 250 mm
Khối lượng 500 g
Vật liệu Inox toàn bộ; mặt ngoài đánh bóng và mặt trong tạo nhám
Thời gian tại 400 °C 4 phút
Thời gian tại 600 °C 1 phút
Thời gian tại 800 °C 0,75 phút

Đầu dò và kẹp theo cấu hình

Mã Chiều dài/kích thước Đặc điểm và phạm vi
PA0061 1.000 mm Dây PTFE, 0–265 °C; đầu dò được brochure sấy/nung khuyến nghị
PA1570 300 mm Loại K cách điện khoáng, đường kính 0,5 mm; BSEN 60584.2 Class 1; hai cấu hình
PA1571 600 mm Loại K cách điện khoáng, đường kính 0,5 mm; BSEN 60584.2 Class 1; hai cấu hình
PA1572 1.000 mm Loại K cách điện khoáng, đường kính 0,5 mm; brochure nung tiếp điểm
PA1144 500 mm Loại K dây mảnh, sợi cách điện không chất kết dính; mối nối dẹt tiếp xúc cell; ANSI MC96.1 Special Limits of Error
PA1145 1.000 mm Loại K dây mảnh, sợi cách điện không chất kết dính; mối nối dẹt; ANSI MC96.1 Special Limits of Error
PA2100 Cell 156 mm hoặc 125 mm Băng tải phẳng hoặc có gối đỡ
PA2110 Bề rộng ngoài 156 mm Lò đỡ cell ở mép

Đầu dò cho công đoạn sấy và nung tiếp xúc

PA0611 là đầu dò dây cách điện PTFE dài 1 m được hãng liệt kê trong nhóm phụ kiện cho Contact Drying and Firing. Phạm vi làm việc hãng nêu cho đầu dò này là 0–265 °C; cần chọn vị trí và công đoạn phù hợp, không áp dải nhiệt của lò nung hoặc của bộ ghi cho dây PTFE.

PA0611 được trang Contact Drying and Firing mô tả là đầu dò đáp ứng nhanh với dây PTFE; nguồn dẫn tiêu chuẩn ANSI MC96.1 special limits of error. Dùng mã này cho vị trí đo nằm trong dải 0–265 °C (32–509 °F) đã nêu, không thay cho đầu dò cách điện khoáng ở vùng nung nóng hơn. Phạm vi mô tả này không xác nhận cấu hình cho các hệ ARC, CIGS hoặc Lamination. Nguồn hãng.

Lưu ý lựa chọn và vận hành

Dải đo của bộ ghi không phải khả năng chịu nhiệt của toàn hệ thống.

DP5640 chỉ được mô tả dùng không có bảo vệ bổ sung ở chu trình 2–3 phút, đến 300 °C; không mở rộng điều kiện này cho bộ ghi khác.

TB2094 yêu cầu DP5661 theo chú thích hãng; không suy ra DP5661 có thông số giống DP5660/DP5600.

Xác nhận chính xác bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và khe hở lò trước khi chốt cấu hình.

Danh sách bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và phần mềm trên trang là các lựa chọn cấu hình. Phạm vi giao hàng và phụ kiện tùy chọn được chốt theo mã và yêu cầu đo cụ thể trong báo giá.

Cấu hình và phụ kiện theo phạm vi tài liệu

Gá cell PA2070 cho cell tối đa 156 mm vuông, giữ tối đa bốn đầu dò mặt trên và hai mặt dưới. Vít bên gá cho phép điều chỉnh đầu đo đến vị trí cần đo; dây đỡ cell phải có lực căng phù hợp để tránh uốn quá mức. Phạm vi này không xác nhận phù hợp các cell lớn hơn.[Nguồn 1 · tr. 28]

Nguồn tham khảo — mở / thu gọn

Thông tin hãng và liên hệ

Liên hệ Vạn Năng để trao đổi ứng dụng, lựa chọn cấu hình Datapaq và yêu cầu báo giá theo nhu cầu.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng

Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.

📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)

✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com

Tài liệu kỹ thuật chính hãng (2)

PDF

SolarPaq-Contact-Firing-Official

© 2022 Fluke Process Instruments ; 11/2022 ST_ContactFiring_DS_RevC-EN

Xem tài liệu PDF

PDF

SolarPaq-Firing-Drying-Official

© 2022 Fluke Process Instruments ; 11/2022 ST_ContactDrying_Firing_DS_RevB-EN

Xem tài liệu PDF

Hướng dẫn sử dụng — đối chiếu đúng model và phiên bản (1)

PDF

Hướng dẫn SolarPaq MA5050A — Issue 1 (2009), tham khảo thế hệ Q18; không thay thế datasheet cấu hình DP5 hiện hành

Mã tài liệu MA5050A · Ấn bản 1.

Xem tài liệu PDF

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Datapaq SolarPaq — đo nhiệt độ sấy và nung tiếp điểm cell quang điện”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *