hienhanh@vannangvn.com
Datapaq Furnace Tracker Glass — Đo nhiệt tôi và uốn kính
Datapaq Furnace Tracker Glass phục vụ đo biên dạng nhiệt trong công đoạn tôi và uốn kính.
- Đo và đối chiếu nhiệt độ tại nhiều vị trí trên kính.
- Lựa chọn hộp bảo vệ nhiệt thấp theo độ hở của dây chuyền.
- Lưu và phân tích biên dạng nhiệt bằng phần mềm Insight.
Xác định độ dày kính, bố trí đầu dò, khoảng hở tối thiểu và thời gian đi qua vùng gia nhiệt.
TỔNG QUAN VÀ ỨNG DỤNG
Furnace Tracker Glass phục vụ đo biên dạng nhiệt trong công đoạn tôi và uốn kính. Các bộ ghi và hộp bảo vệ nhiệt thấp giúp bố trí hệ thống trong không gian hạn chế của dây chuyền, đồng thời theo dõi nhiệt độ tại nhiều điểm trên sản phẩm.
Trang hãng giới thiệu các bộ ghi DP5640, DP5600 và DP5642 cùng các hộp bảo vệ nhiệt TB7528, TB7729, TB7540 và TB7360. Việc lựa chọn cần dựa trên số điểm đo, khoảng hở và thời gian bảo vệ; tài liệu DP5 tổng quát chỉ dùng tham khảo trong phạm vi model thực sự tương ứng.
- Đo và đối chiếu nhiệt độ tại nhiều vị trí trên kính.
- Lựa chọn hộp bảo vệ nhiệt thấp theo độ hở của dây chuyền.
- Lưu và phân tích biên dạng nhiệt bằng phần mềm Insight.

Lựa chọn hệ thống và cấu hình
Xác định độ dày kính, bố trí đầu dò, khoảng hở tối thiểu và thời gian đi qua vùng gia nhiệt.
Đối chiếu riêng từng tổ hợp bộ ghi–hộp bảo vệ nhiệt trong bảng; yêu cầu datasheet hoặc xác nhận kỹ thuật theo model trước báo giá.

Thông số kỹ thuật và so sánh cấu hình
Bộ ghi nhiệt độ: DP5640 / DP5600 / DP5642
| Thông số / model | DP5640 | DP5600 | DP5642 |
|---|---|---|---|
| Số kênh | 4 | 6 | 10 |
| Kết nối | USB hoặc Bluetooth* | USB hoặc Bluetooth* | USB hoặc Bluetooth* |
| Điều kiện bắt đầu / dừng | Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm | Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm | Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm |
| Độ phân giải | ± 0.1°C (0.18 °F) | ± 0.1°C (0.18 °F) | ± 0.1°C (0.18 °F) |
| Loại cặp nhiệt điện | Loại K | Loại K | Loại K |
| Khả năng đo nhiều lượt | Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính | Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính | Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính |
| Pin | NiMH sạc lại, loại chịu nhiệt cao | NiMH sạc lại, loại chịu nhiệt cao | NiMH sạc lại, loại chịu nhiệt cao |
Hộp bảo vệ nhiệt: TB7528 / TB7729 / TB7540 / TB7360
| Thông số / model | TB7528 | TB7729 | TB7540 | TB7360 |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước | 29 x 218 x 429 mm (1.14 x 8.58 x 16.9”) | 29 x 256 x 461 mm (1.14 x 10.08 x 18.15”) | 40 x 253 x 316 mm (1.57 x 9.96 x 12.44”) | 60 x 194 x 355 mm (2.36 x 7.64 x 13.98”) |
| Thời gian bảo vệ nhiệt | 8 phút tại 700ºC (1292ºF) | 8 phút tại 700ºC (1292ºF) | 15 phút tại 850ºC (1562ºF) | 22 phút tại 850ºC (1562ºF) |
| Khối lượng | 6 kg (13.2 lb) | 10 kg (22 lb) | 10 kg (22 lb) | 11 kg (24.2 lb) |
| Bộ ghi tương ứng | DP5640 | DP5642 | DP5600 | DP5600 |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 700°C (1292°F) | 700°C (1292°F) | 850°C (1562°F) | 850°C (1562°F) |

Lưu ý lựa chọn và vận hành
RF truyền dữ liệu từ xa và Bluetooth tùy khả năng cung cấp tại từng quốc gia; xác nhận với hãng trước khi chọn cấu hình.
Cần xác nhận mã đặt hàng, cấu hình và thời gian giao; tài liệu này không xác nhận tồn kho.
Danh sách bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và phần mềm trên trang là các lựa chọn cấu hình. Phạm vi giao hàng và phụ kiện tùy chọn được chốt theo mã và yêu cầu đo cụ thể trong báo giá.
Cấu hình và phụ kiện theo phạm vi tài liệu
DQ1840 cùng TB7528 trong ứng dụng tôi kính lò thấp. Đây là nhận diện logger trong ví dụ lịch sử; các nhiệt độ và thời gian của câu chuyện thuộc quy trình kính, không phải thông số logger DQ1840.[Nguồn 1]
Thông tin lựa chọn bổ sung theo tài liệu hãng
Các mốc thời gian: TB7729 đạt 18 phút tại 400 °C, 10 phút tại 600 °C và 8 phút tại 700 °C; TB7540 đạt 33 phút tại 400 °C, 25 phút tại 600 °C và 15 phút tại 850 °C. Các điểm là dữ liệu của từng barrier và điều kiện tài liệu, không phải thời gian chung cho mọi hộp bảo vệ.[Nguồn 2 · tr. 2]
Thông tin lựa chọn bổ sung theo tài liệu hãng
Riêng TB7528 với DP5640 bốn kênh: thời gian 18/10/8 phút tại 400/600/700 °C; khối lượng 8 kg trong nguồn này vẫn khác 6 kg của nguồn hiện hành. Cũng ở trang 2, TB7360 dùng DP5600 sáu kênh K vỏ thép, thời gian 50/35/22 phút tại 400/600/850 °C. Câu mô tả ứng dụng đã thử đến 1200 °C trong brochure không phải thời gian bảo vệ ở 1200 °C và không tự thay thế giới hạn của cấu hình hiện hành. Giữ riêng các revision; chọn barrier theo đúng logger, điều kiện quá trình và bản vẽ cấu hình.[Nguồn 3 · tr. 2]
Video hướng dẫn gắn đầu dò nhiệt lên kính
Video của Fluke Process Instruments minh họa kỹ thuật gắn đầu dò nhiệt lên kính. Nội dung này hướng dẫn phương pháp đo, không xác nhận thông số hoặc mã logger và hộp bảo vệ nhiệt của cấu hình đang lựa chọn.
Nguồn tham khảo — mở / thu gọn
Thông tin hãng và liên hệ
Liên hệ Vạn Năng để trao đổi ứng dụng, lựa chọn cấu hình Datapaq và yêu cầu báo giá theo nhu cầu.
Tham khảo thêm: Trang sản phẩm chính hãng Thương hiệu Fluke – Datapaq Đo nhiệt & kiểm tra lò
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng
Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.
📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)
✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com
Tài liệu kỹ thuật chính hãng (2)
Furnace Tracker Insight Software Brochure
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Datapaq Furnace Tracker System for Continuous Heat Treatment Furnaces
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Hướng dẫn sử dụng — đối chiếu đúng model và phiên bản (3)
Datapaq DP5 Data Logger Manual
Mã tài liệu MA5740A · Ấn bản 1; hướng dẫn dòng DP5.
TM21 Radio-telemetry System Manual
Mã tài liệu MA5940A · Ấn bản 2e.
Furnace Tracker System Manual
Mã tài liệu MA5070A · Bìa: ấn bản 2a; trang 3: ấn bản 2.
Ứng dụng và tài liệu tham khảo (2)
Composites Curing for Aerospace Industry
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Flat Glass Tempering in Low Height Furnaces
Tham khảo ứng dụng, RevA 09/2013: cấu hình lịch sử DQ1840 / TB7528. Không dùng làm thông số hoặc BOM cho hệ thống hiện hành.











Reviews
There are no reviews yet.