hienhanh@vannangvn.com
Máy đo độ nhớt Krebs Stormer Shanghai Modern STM-VII
Thương hiệu: Shanghai Modern
Model: STM-VII
Máy đo độ nhớt Krebs / Stormer dùng cho sơn và lớp phủ, vận hành ở tốc độ cố định 200 rpm mà không cần quả cân treo ngoài.
- Hiển thị đồng thời KU, tải trọng gm và độ nhớt tham chiếu cP/mPa·s.
- Sử dụng cốc mẫu 500 ml và rotor Krebs tiêu chuẩn.
- Hỗ trợ máy in nối tiếp RS-232 tùy chọn để in kết quả đo.
Tổng quan và nguyên lý đo
Máy đo độ nhớt Krebs / Stormer STM-VII dùng để kiểm tra độ nhớt của sơn, lớp phủ và vật liệu biểu thị kết quả theo Krebs Units (KU). Thiết bị vận hành ở tốc độ cố định 200 rpm, ghi nhận tải trọng hoặc mô-men phản ứng của rotor trong mẫu và quy đổi tải trọng gm sang KU.
Màn hình hiển thị đồng thời KU, tải trọng gm và giá trị độ nhớt tham chiếu cP/mPa·s. Phép đo được thực hiện trực tiếp mà không cần treo quả cân bên ngoài.
Vạn Năng là đại diện độc quyền Shanghai Modern tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp.

Đặc điểm chính
- Phương pháp đo theo ASTM D562, sử dụng rotor Krebs tiêu chuẩn và cốc mẫu 500 ml.
- Tốc độ quay cố định giúp thao tác nhất quán; kết quả KU, gm và cP/mPa·s tham chiếu được hiển thị trên cùng màn hình.
- Không cần bộ quả cân treo ngoài, phù hợp cho kiểm tra sơn, lớp phủ và vật liệu có độ nhớt biểu thị bằng KU.
- Có thể mở rộng cho vật liệu độ nhớt cao bằng cánh XD-4729 tùy chọn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã máy / loại | STM-VII |
| Dải đo |
Tải trọng: 32–1099 gm
Krebs Units: 40–141 KU
Độ nhớt tham chiếu: 27–5274 cP
|
| Tốc độ cánh khuấy | 200 rpm |
| Kiểu lắp rotor | Gắn bằng lực hút nam châm hoặc vít |
| Độ chính xác | ±1.0% dải đo |
| Độ lặp lại | ±0.5% dải đo |
| Giao tiếp máy in | RS-232 |
| Nguồn điện ngoài |
Đầu vào: AC 111/220 V, 50/60 Hz
Đầu ra: DC 24 V
|
| Kích thước đóng gói* | 350 × 350 × 650 |
| Khối lượng cả bì | 9.45 kg |
* Hãng không nêu đơn vị cho kích thước đóng gói.
Điều kiện thử
- Đặt thiết bị trên bàn làm việc ổn định.
- Tránh luồng khí mạnh, từ trường, điện trường và xung hoặc nhiễu điện từ.
- Nhiệt độ môi trường: 25 ± 2 °C.
- Độ ẩm tương đối: ≤ 75%.
- Nhiệt độ mẫu: 25 ± 2 °C.
Quy trình vận hành
- Đặt thiết bị trên bàn làm việc ổn định.
- Lắp tay nâng và cố định chắc chắn.
- Lắp rotor/cánh lên trục, căn đúng vị trí và cố định bằng cơ cấu nam châm hoặc vít phù hợp.
- Kết nối nguồn điện và bật thiết bị.
- Rót mẫu vào cốc, giữ mức mẫu cách miệng cốc khoảng 20 mm.
- Đặt cốc lên đế và hạ tay vận hành để rotor đạt vị trí nhúng quy định.
- Chờ thiết bị quay và xử lý dữ liệu; sau khoảng 9 giây, màn hình hiển thị KU, tải trọng gm và độ nhớt cP/mPa·s tham chiếu.
- Nâng tay vận hành lên vị trí trên cùng để dừng rotor.
Công thức quy đổi tải trọng
Tải cần thiết để duy trì tốc độ rotor 200 r/min được xác định theo:
L = (6100η + 906.6ρ) / 30
- η: độ nhớt của dầu, Pa·s.
- ρ: khối lượng riêng của dầu; hãng không nêu đơn vị trong hình công thức.
- L: tải để tạo tốc độ 200 r/min, g.
Cảnh báo và lưu ý khi sử dụng
- Khi di chuyển thiết bị, thao tác nhẹ nhàng để bảo vệ các bộ phận đo chính xác bên trong.
- Nếu mẫu nằm ngoài dải đo của thiết bị, nâng tay vận hành và dừng động cơ.
- Không tiếp tục chạy thiết bị trong tình trạng ngoài dải vì có thể làm hỏng lò xo đo.
- Không xoay rotor bằng tay.
- Không tự tháo vỏ máy; việc kiểm tra bên trong cần do nhân sự có chuyên môn thực hiện.
- Khi không sử dụng, giữ tay nâng ở vị trí trên cùng.
- Khi đo lặp lại, độ trôi nhiệt độ nên dưới 0.2 °C và sai lệch độ sâu nhúng rotor dưới 0.5 mm.
- Nên kiểm tra thiết bị định kỳ; chu kỳ khuyến nghị là hằng năm.
Cấu hình tiêu chuẩn
| Hạng mục | Số lượng |
|---|---|
| Máy chính | 1 |
| Tay nâng | 1 |
| Đế cốc mẫu | 1 |
| Cốc mẫu 500 ml | 1 |
| Rotor Krebs tiêu chuẩn | 1 |
| Nguồn điện ngoài và dây kết nối | 1 |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 |
| Chứng nhận | 1 |
Tùy chọn và phụ kiện
- Cánh XD-4729: dùng cho vật liệu độ nhớt cao như keo dán và sơn hiệu ứng đá.
- Máy in nối tiếp: kết nối qua giao tiếp RS-232 để in kết quả đo.
Khi kết nối và các thông số đã ổn định, màn hình LCD hiển thị “LPT”; dữ liệu đo có thể được in. Máy in sử dụng giấy nhiệt và nguồn 220 V / 50 Hz.
Video minh họa phép đo độ nhớt Krebs
Video chính hãng minh họa hoạt động của máy đo độ nhớt Krebs / Stormer.
Tiêu chuẩn áp dụng
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM D562.
Trang sản phẩm: Shanghai Modern STM-VII.
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng
📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)
✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com


















![Powder-Shear-Cell copy [Giá Tốt] Anton Paar - Máy Đo Lưu Biến - Powder Shear Cell](https://vannangvn.com/wp-content/uploads/2026/03/Powder-Shear-Cell-copy-500x375.jpg)

