hienhanh@vannangvn.com
Datapaq Furnace Tracker TUS — Khảo sát độ đồng đều nhiệt độ lò
Datapaq Furnace Tracker TUS kết hợp bộ ghi nhiệt độ TP6, hộp bảo vệ nhiệt TB45 hoặc TB46, đầu dò và phần mềm Insight Furnace Survey để khảo sát độ đồng đều nhiệt độ trong lò.
- Giảm thao tác nhập lại dữ liệu nhờ quy trình khảo sát có hướng dẫn.
- Theo dõi điểm nóng, điểm lạnh và cảnh báo trong quá trình khảo sát.
- Lưu báo cáo và dấu vết dữ liệu phục vụ kiểm tra chất lượng.
Xác định tiêu chuẩn và phiên bản yêu cầu, số điểm đo, loại cặp nhiệt điện và yêu cầu hiệu chuẩn.
TỔNG QUAN VÀ ỨNG DỤNG
Furnace Tracker TUS kết hợp bộ ghi nhiệt độ TP6, hộp bảo vệ nhiệt TB45 hoặc TB46, đầu dò và phần mềm Insight Furnace Survey để khảo sát độ đồng đều nhiệt độ trong lò. Giải pháp phù hợp với công việc kiểm tra lò phục vụ ngành hàng không và ô tô, nơi cần hồ sơ đo có thể truy vết theo yêu cầu AMS2750 hoặc CQI-9.
Phần mềm tách quy trình đo biên dạng nhiệt và khảo sát TUS, hướng dẫn thiết lập, áp dụng hệ số hiệu chỉnh và lập báo cáo. Tùy chọn truyền dữ liệu thời gian thực giúp theo dõi quá trình khi thiết bị còn trong lò; phạm vi tiêu chuẩn, phiên bản phần mềm và cấu hình đo cần được thống nhất trước khi thực hiện khảo sát.
- Giảm thao tác nhập lại dữ liệu nhờ quy trình khảo sát có hướng dẫn.
- Theo dõi điểm nóng, điểm lạnh và cảnh báo trong quá trình khảo sát.
- Lưu báo cáo và dấu vết dữ liệu phục vụ kiểm tra chất lượng.

Lựa chọn hệ thống và cấu hình
Xác định tiêu chuẩn và phiên bản yêu cầu, số điểm đo, loại cặp nhiệt điện và yêu cầu hiệu chuẩn.
Chọn TB45 hoặc TB46 theo nhiệt độ, thời gian lưu và môi trường; cấu hình khí quyển và chân không phải được xác nhận riêng.

Thông số kỹ thuật và so sánh cấu hình
Bộ ghi nhiệt độ: TP6116 / TP6116-TM / TP6216 / TP6216-TM
| Thông số / model | TP6116 / TP6116-TM | TP6216 / TP6216-TM |
|---|---|---|
| Kích thước | 197 x 97 x 20 mm 7.8 x 3.8 x 0.8” | 197 x 97 x 20 mm 7.8 x 3.8 x 0.8” |
| Số kênh | 10 | 20 |
| Dải đo nhiệt độ | -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) | -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) |
| Kết nối | USB hoặc Bluetooth* | USB hoặc Bluetooth* |
| Dung lượng bộ nhớ | 4 triệu điểm dữ liệu | 4 triệu điểm dữ liệu |
| Điều kiện bắt đầu / dừng | Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian | Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian |
| Độ chính xác | ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K | ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K |
| Độ phân giải | ± 0.1°C (0.18 °F) | ± 0.1°C (0.18 °F) |
| Loại cặp nhiệt điện | Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B) | Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B) |
| Khả năng đo nhiều lượt | Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính | Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính |
Hộp bảo vệ nhiệt: TB4526 / TB4533 / TB4626 / TB4633
| Thông số / model | TB4526 | TB4533 | TB4626 | TB4633 |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước | 254 x 363 x 571 mm (10 x 14.3 x 22.5”) | 304 x 410 x 613 mm (12 x 16.1 x 24.1”) | 254 x 363 x 571 mm (10 x 14.3 x 22.5”) | 304 x 410 x 613 mm (12 x 16.1 x 24.1”) |
| Khối lượng | 39 kg (86 lb) | 52 kg (114.6 lb) | 41 kg (90.4 lb) | 55 kg (121.3 lb) |
| Bộ ghi tương ứng | TP6116 / TP6116-TM | TP6116 / TP6116-TM | TP6116 / TP6116-TM | TP6116 / TP6116-TM |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 1050°C (1922°F) | 1050°C (1922°F) | 1200°C (2192°F) | 1200°C (2192°F) |

Lưu ý lựa chọn và vận hành
Tài liệu Insight TUS mô tả phần mềm khảo sát; không dùng thay chứng nhận phù hợp của toàn bộ hệ thống đo.
RF truyền dữ liệu từ xa và Bluetooth tùy khả năng cung cấp tại từng quốc gia; xác nhận với hãng trước khi chọn cấu hình.
Cần xác nhận mã đặt hàng, cấu hình và thời gian giao; tài liệu này không xác nhận tồn kho.
Chu kỳ lấy mẫu cần được xác nhận theo đúng mã bộ ghi và phiên bản; các nguồn ứng dụng đang nêu các giá trị tối thiểu khác nhau.
Danh sách bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và phần mềm trên trang là các lựa chọn cấu hình. Phạm vi giao hàng và phụ kiện tùy chọn được chốt theo mã và yêu cầu đo cụ thể trong báo giá.
Cấu hình và phụ kiện theo phạm vi tài liệu
CS3091 là opto-isolator giữa logger và PC khi cấu hình nguồn/charger có thể gây vòng đất. Nguồn ghi không cần với XDL12 có mạch bảo vệ tích hợp; với TP3/TP6, kết nối Bluetooth thay dây là cách được manual nêu cho tình huống này. Không coi CS3091 là bộ phận bắt buộc của mọi hệ TUS.[Nguồn 1 · tr. 10]
Thông tin lựa chọn bổ sung theo tài liệu hãng
XDL12: bộ ghi khảo sát đặt ngoài lò
XDL12 là lựa chọn logger đặt ngoài lò cho khảo sát nhiệt độ, được manual Furnace Surveying MA5580A Issue 4, trang 9–10, xác nhận; không đưa XDL12 vào trong lò. Manual XDL12 MA5800A Issue 2, trang 9–11, nêu 12 kênh, 18.000 điểm mỗi kênh; chu kỳ 1 giây–50 phút theo bước 1 giây; USB và truyền dữ liệu có dây. Kích thước dài gồm tay cầm × rộng là 340 × 330 mm; cao 80 mm có giá máy tính hoặc 60 mm không có giá, khối lượng 6,5 kg. Logger vận hành 0–55 °C, độ ẩm 0–85% không ngưng tụ, IP50; dùng pin NiMH Datapaq cùng pin lithium AA phụ. Thời lượng hơn 60 giờ tùy chu kỳ và nhiệt độ.
Kênh đo và điều kiện sai số XDL12
Có thể đặt tổ hợp tối đa ba loại J/K/N/R/S/T theo model; với type K, manual nêu ±0,3 °C từ −100 đến 1370 °C và ±0,5 °C từ −190 đến −100 °C, phân giải 0,1 °C, điều kiện chu kỳ lớn hơn 0,8 giây.
Bộ sạc và chuẩn bị khảo sát XDL12
Bộ sạc CH0075 dành cho Americas, CH0070 cho vùng khác trong phạm vi XDL12 của manual; không suy ra khả năng thay thế cho XL2 hoặc ET3. Trước khảo sát, để logger ổn định tại nhiệt độ môi trường sử dụng một giờ theo MA5580A. Đây là mô tả theo các manual đã lưu, không khẳng định tình trạng đặt hàng hay chứng nhận tiêu chuẩn hiện hành.
Nguồn tham khảo — mở / thu gọn
Thông tin hãng và liên hệ
Liên hệ Vạn Năng để trao đổi ứng dụng, lựa chọn cấu hình Datapaq và yêu cầu báo giá theo nhu cầu.
Tham khảo thêm: Trang sản phẩm chính hãng Thương hiệu Fluke – Datapaq Đo nhiệt & kiểm tra lò
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng
Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.
📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)
✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com
Tài liệu kỹ thuật chính hãng (5)
Furnace Tracker Temperature Uniformity Survey (TUS) System Datasheet
© 2021 Fluke Process Instruments ; 1/2021 FT_TUS Survey_DS_RevA
Furnace Tracker TB45/TB46 Series Thermal Barriers – Datasheet
© 2022 Fluke Process Instruments ; 3/2022 6013699a-en
Thermocouples – Furnace Tracker/Kiln Tracker
9/2016 DS_FT_KT_Probes, Rev. C
Furnace Tracker Insight Software Brochure
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Datapaq Furnace Tracker System for Continuous Heat Treatment Furnaces
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Hướng dẫn sử dụng — đối chiếu đúng model và phiên bản (4)
TM21 Radio-telemetry System Manual
Mã tài liệu MA5940A · Ấn bản 2e.
Datapaq XDL12 Data Logger Manual
Mã tài liệu MA5800A · Ấn bản 2.
Furnace Tracker System Manual
Mã tài liệu MA5070A · Bìa: ấn bản 2a; trang 3: ấn bản 2.
Furnace Tracker – Furnace Surveying System Manual
Mã tài liệu MA5580A · Ấn bản 4.
Ứng dụng và tài liệu tham khảo (2)
Composites Curing for Aerospace Industry
Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.
Atmospheric Furnaces – Product Temperature is Critical
Rev A · 11/2016.
Ví dụ báo cáo — không phải thông số hay chứng nhận (1)
Furnace Tracker Insight Software Standard TUS Survey Report Sample
Datapaq Insight Furnace Surveying v9.001 · Báo cáo mẫu, 22 trang.











Reviews
There are no reviews yet.