Datapaq Furnace Tracker — Đo nhiệt gia nhiệt lại phôi slab và billet

Datapaq Furnace Tracker — Đo nhiệt gia nhiệt lại phôi slab và billet

Datapaq Furnace Tracker Slab/Billet đo nhiệt tại các độ sâu của phôi khi hệ thống đi qua lò gia nhiệt lại.

  • Đánh giá chênh lệch nhiệt theo chiều dày phôi.
  • Cung cấp dữ liệu thực đo để đối chiếu mô hình điều khiển lò.
  • Hỗ trợ xác định thời điểm ra lò và điều kiện gia nhiệt phù hợp.

Xác định loại phôi, vị trí khoan/lắp đầu dò, thời gian hành trình và thời gian chờ có thể phát sinh.

TỔNG QUAN VÀ ỨNG DỤNG

Furnace Tracker Slab/Billet đo nhiệt tại các độ sâu của phôi khi hệ thống đi qua lò gia nhiệt lại. Dữ liệu giúp đánh giá nhiệt độ xuyên chiều dày và trạng thái nhiệt trước khi phôi chuyển sang công đoạn cán.

Hệ thống dùng hộp bảo vệ nhiệt bay hơi nhiều lớp để bảo vệ bộ ghi và phần mềm Insight để trình bày, phân tích chu trình. Các cấu hình TB4272, TB4284, TB4066 và TB4203 có kích thước và thời gian bảo vệ khác nhau, phù hợp với những bố trí phôi và hành trình lò khác nhau.

  • Đánh giá chênh lệch nhiệt theo chiều dày phôi.
  • Cung cấp dữ liệu thực đo để đối chiếu mô hình điều khiển lò.
  • Hỗ trợ xác định thời điểm ra lò và điều kiện gia nhiệt phù hợp.
Minh họa hệ thống đi cùng phôi qua lò gia nhiệt lại.
Minh họa hệ thống đi cùng phôi qua lò gia nhiệt lại.

Lựa chọn hệ thống và cấu hình

Xác định loại phôi, vị trí khoan/lắp đầu dò, thời gian hành trình và thời gian chờ có thể phát sinh.

Chọn hộp bảo vệ nhiệt theo thời gian bảo vệ tại nhiệt độ yêu cầu; xác nhận cấu hình một hoặc nhiều bộ ghi trước khi thiết kế phép đo.

Hộp bảo vệ nhiệt bay hơi cho phôi; chọn model theo thời gian lưu và bố trí bộ ghi.
Hộp bảo vệ nhiệt bay hơi cho phôi; chọn model theo thời gian lưu và bố trí bộ ghi.

Thông số kỹ thuật và so sánh cấu hình

Bộ ghi nhiệt độ: TP6126 / TP6126-TM / TP6326 / TP6326-TM

Thông số / model TP6126 / TP6126-TM TP6326 / TP6326-TM
Số kênh 10 20
Dải đo nhiệt độ -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K)
Kết nối USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth*
Dung lượng bộ nhớ 4 triệu điểm dữ liệu 4 triệu điểm dữ liệu
Điều kiện bắt đầu / dừng Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian
Độ chính xác ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K
Độ phân giải ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F)
Loại cặp nhiệt điện Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B) Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B)
Khả năng đo nhiều lượt Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính

Hộp bảo vệ nhiệt: TB4272 / TB4284 / TB4066 / TB4203

Thông số / model TB4272 TB4284 TB4066 TB4203
Kích thước Cần xác nhận bản vẽ cấu hình 687 × 575 × 295mm (27 × 22.6 × 11.8in) 550 × 250 × 250mm (21.65 × 9.85 × 9.85in) 670 × 350 × 250mm (26.37 × 13.77 × 9.85in)
Thời gian bảo vệ nhiệt 9 giờ tại 1200°C (2192°F) 9 giờ tại 1200°C (2192°F) 3.5 giờ tại 1250°C (2282°F) 5 giờ tại 1250°C (2282°F)
Bộ ghi tương ứng TP6126/TP6126-TM TP6326/TP6326-TM TP6126/TP6126-TM TP6126/TP6126-TM
Nhiệt độ vận hành tối đa 1250°C (2282°F) 1250°C (2282°F) 1250°C (2282°F) 1250°C (2282°F)

Cấu hình bộ ghi trong hộp bảo vệ

Thông số TB4272 TB4284 TB4066 TB4203
Số bộ ghi × số kênh 1 hoặc 2 × 10 kênh 1 × 20 kênh 1 × 10 kênh 1 × 10 kênh
Sơ đồ mặt cắt hệ thống slab của hãng, minh họa kết cấu bảo vệ; không dùng thay bản vẽ kích thước đặt hàng.
Sơ đồ mặt cắt hệ thống slab của hãng, minh họa kết cấu bảo vệ; không dùng thay bản vẽ kích thước đặt hàng.

Đầu dò đo nhiệt phôi

Hãng liệt kê đầu dò slab reheat PA0762 (2 m), PA0765 (5 m) và PA0768 (8 m). Đây là các lựa chọn chiều dài riêng, có đuôi dây mềm PTFE và đầu nối chịu nhiệt. Cách lắp và tuyến dây cần phù hợp vị trí đo lõi/bề mặt và chuyển động của phôi; không dùng chiều dài dây để suy ra khả năng chịu nhiệt của toàn bộ hệ thống.

Phạm vi Accessories của trang Slab nêu dải làm việc 0–1.300 °C (32–2.372 °F) cho nhóm đầu dò slab reheat PA0762/PA0765/PA0768, cùng đuôi PTFE mềm và đầu cắm nhựa chịu nhiệt. Chiều dài 2 m, 5 m hoặc 8 m được chọn theo tuyến dây thực tế. Nguồn không công bố nhiệt độ riêng cho phần đuôi PTFE trong đoạn này; không hiểu toàn bộ chiều dài dây và đầu cắm đều chịu được nhiệt độ cực đại tại đầu đo. Nguồn hãng.

Lưu ý lựa chọn và vận hành

Không suy diễn các vật liệu cách nhiệt có thể làm việc ở nhiệt độ cao hơn thành giới hạn của hệ thống hoàn chỉnh.

RF truyền dữ liệu từ xa và Bluetooth tùy khả năng cung cấp tại từng quốc gia; xác nhận với hãng trước khi chọn cấu hình.

Cần xác nhận mã đặt hàng, cấu hình và thời gian giao; tài liệu này không xác nhận tồn kho.

Chu kỳ lấy mẫu cần được xác nhận theo đúng mã bộ ghi và phiên bản; các nguồn ứng dụng đang nêu các giá trị tối thiểu khác nhau.

Phải kiểm tra kích thước toàn bộ cụm sau khi lắp vào slab và khoảng hở dọc đường đi qua lò; kích thước riêng của barrier không đủ để xác nhận khả năng lắp đặt.

Danh sách bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và phần mềm trên trang là các lựa chọn cấu hình. Phạm vi giao hàng và phụ kiện tùy chọn được chốt theo mã và yêu cầu đo cụ thể trong báo giá.

Cấu hình và phụ kiện theo phạm vi tài liệu

Hai hệ 10/20 kênh: TB4272 gồm water barrier TB4133, frame TB4031, một bộ CS2064, template CS2094 và inner barrier TB4132; TB4051 gồm water barrier TB3028, frame TB4031, hai bộ CS2064 và template CS2022, không liệt kê inner barrier. TB4051 cao × rộng × dài 295 × 575 × 687 mm, nặng rỗng/đầy 41/55 kg, chứa 14 lít nước, thời gian 7 giờ ở 1200 °C với cách nhiệt trong frame và không có cách nhiệt ngoài. TB4272 là hệ khác: 300 × 575 × 687 mm, 66/90 kg và 24 lít nước. Giữ đúng số lượng từng bộ phận, không gộp thành một BOM.[Nguồn 1 · tr. 14]

Nguồn tham khảo — mở / thu gọn

Thông tin hãng và liên hệ

Liên hệ Vạn Năng để trao đổi ứng dụng, lựa chọn cấu hình Datapaq và yêu cầu báo giá theo nhu cầu.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng

Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.

📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)

✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com

Tài liệu kỹ thuật chính hãng (4)

PDF

Furnace Tracker for Slab and Billet Reheat – Datasheet

© 2021 Fluke Process Instruments ; 1/2021 FT_Slab_Billet Reheat_DS_RevA_EN

Xem tài liệu PDF

PDF

Thermocouples – Furnace Tracker/Kiln Tracker

9/2016 DS_FT_KT_Probes, Rev. C

Xem tài liệu PDF

PDF

Furnace Tracker Insight Software Brochure

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

PDF

Datapaq Furnace Tracker System for Continuous Heat Treatment Furnaces

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

Hướng dẫn sử dụng — đối chiếu đúng model và phiên bản (3)

PDF

TM21 Radio-telemetry System Manual

Mã tài liệu MA5940A · Ấn bản 2e.

Xem tài liệu PDF

PDF

Furnace Tracker® Slab Reheat System Manual

Mã tài liệu MA3160A · Ấn bản 4.0.

Xem tài liệu PDF

PDF

Slab Re-Heat Instructions Using TB4272 Thermal Barrier

Tài liệu hướng dẫn; 14 trang.

Xem tài liệu PDF

Ứng dụng và tài liệu tham khảo (2)

PDF

Monitoring Heat Treatment Process from Inside the Product

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

Ví dụ báo cáo — không phải thông số hay chứng nhận (1)

PDF

Furnace Tracker Insight Software Slab Report Sample

Datapaq Insight Furnace Tracker v7.43 · Báo cáo mẫu, 1 trang.

Xem tài liệu PDF

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Datapaq Furnace Tracker — Đo nhiệt gia nhiệt lại phôi slab và billet”

Your email address will not be published. Required fields are marked *