Datapaq Furnace Tracker Specialty — Giải pháp đo nhiệt theo ứng dụng

Datapaq Furnace Tracker Specialty — Giải pháp đo nhiệt theo ứng dụng

Datapaq Furnace Tracker Specialty dành cho quy trình có yêu cầu riêng về nhiệt độ, thời gian lưu, không gian lắp đặt hoặc chuyển động của sản phẩm.

  • Lựa chọn hình dạng bộ ghi và hộp bảo vệ nhiệt theo không gian thực tế của dây chuyền.
  • Kết hợp phương pháp bảo vệ nhiệt phù hợp với quy trình đặc biệt.
  • Phân tích và lưu hồ sơ biên dạng nhiệt bằng phần mềm Insight.

Cung cấp đường cong nhiệt, thời gian lưu, môi trường khí, áp suất, chuyển động, kích thước lọt lòng và vị trí lắp đầu dò.

Tổng quan và ứng dụng

Furnace Tracker Specialty dành cho quy trình có yêu cầu riêng về nhiệt độ, thời gian lưu, không gian lắp đặt hoặc chuyển động của sản phẩm. Fluke thiết kế cấu hình từ bộ ghi, hộp bảo vệ nhiệt, đầu dò và phần mềm theo điều kiện thực tế của từng dây chuyền.

Trang này là điểm tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật cho giải pháp thiết kế theo ứng dụng. Các dòng TP6 và DP5 dưới đây giúp định hướng lựa chọn bộ ghi; chúng không đại diện cho một bộ sản phẩm cố định hoặc một mã đặt hàng chung cho mọi lò.

  • Lựa chọn hình dạng bộ ghi và hộp bảo vệ nhiệt theo không gian thực tế của dây chuyền.
  • Kết hợp phương pháp bảo vệ nhiệt phù hợp với quy trình đặc biệt.
  • Phân tích và lưu hồ sơ biên dạng nhiệt bằng phần mềm Insight.
Ứng dụng Furnace Tracker trong xử lý nhiệt. Thiết bị trong video thuộc dòng hoặc ứng dụng liên quan, không xác nhận cấu hình giao hàng.

Lựa chọn hệ thống và cấu hình

Cung cấp đường cong nhiệt, thời gian lưu, môi trường khí, áp suất, chuyển động, kích thước lọt lòng và vị trí lắp đầu dò.

Thống nhất bản vẽ tổng thể, cấu hình bộ ghi và điều kiện vận hành với hãng trước khi chốt hệ thống.

Thông số kỹ thuật và so sánh cấu hình

Bộ ghi nhiệt độ: TP6100 / TP6200 / TP6300

Thông số / model TP6100 TP6200 TP6300
Kích thước 197 x 97 x 20 mm 7.8 x 3.8 x 0.8” 197 x 97 x 20 mm 7.8 x 3.8 x 0.8” 177 x 124 x 20 mm 7 x 4.9 x 0.8”
Số kênh 10 20 20
Dải đo nhiệt độ -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K)
Kết nối USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth*
Dung lượng bộ nhớ 4 triệu điểm dữ liệu 4 triệu điểm dữ liệu 4 triệu điểm dữ liệu
Điều kiện bắt đầu / dừng Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian Tự động, thủ công, nhiệt độ tăng/giảm và theo thời gian
Độ chính xác ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K ± 0.3 °C (0.5 °F) – Loại K
Độ phân giải ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F)
Loại cặp nhiệt điện Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B) Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B) Loại K (có các loại J, N, T, R, S, B)
Khả năng đo nhiều lượt Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính

Bộ ghi nhiệt độ: DP5660 / DP5661 / DP5662 / DP5612 / DP5622

Thông số / model DP5660 DP5661 DP5662 DP5612 DP5622
Dải đo nhiệt độ -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K) -100 đến 1370°C (-148 đến 2498°F) Phụ thuộc loại cặp nhiệt điện (giá trị cho loại K)
Kết nối USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth* USB hoặc Bluetooth*
Điều kiện bắt đầu / dừng Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm Thủ công, nhiệt độ tăng/giảm
Độ phân giải ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F) ± 0.1°C (0.18 °F)
Khả năng đo nhiều lượt Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính Tối đa 10 lượt đo trước khi trở về máy tính

Nhóm DP5 có lựa chọn 6 hoặc 12 kênh; xác nhận số kênh theo đúng mã bộ ghi.

Lưu ý khi chọn và vận hành

  • RF truyền dữ liệu từ xa và Bluetooth tùy khả năng cung cấp tại từng quốc gia; xác nhận với hãng trước khi chọn cấu hình.
  • Cần xác nhận mã đặt hàng, cấu hình và thời gian giao; tài liệu này không xác nhận tồn kho.
  • Chu kỳ lấy mẫu cần được xác nhận theo đúng mã bộ ghi và phiên bản; các nguồn ứng dụng đang nêu các giá trị tối thiểu khác nhau.
  • Danh sách bộ ghi, hộp bảo vệ, đầu dò và phần mềm trên trang là các lựa chọn cấu hình. Phạm vi giao hàng và phụ kiện tùy chọn được chốt theo mã và yêu cầu đo cụ thể trong báo giá.
Thông tin tham khảo thêm

TB0300 cho autoclave — dữ liệu Rev A 01/2021

Giới hạn hệ thống 250 °C (482 °F), 15 bar (217,5 psi). Thời gian bảo vệ dưới đây chỉ áp dụng trong môi trường khô; không suy ra thời lượng tương đương trong hơi nước hoặc môi trường khác.1–2

Trong môi trường khô: 7,5 giờ tại 150 °C (302 °F); 4 giờ tại 200 °C (392 °F); 3,5 giờ tại 250 °C (482 °F).

Hộp dùng 2 × TB1085, khối lượng gồm bộ tích nhiệt là 13 kg (28,5 lb). Kích thước phải đọc theo ký hiệu trên sơ đồ trang 2: L1 = 530 mm, L2 = 50 mm, L3 = 460 mm, L4 = 250 mm, D1 = 158 mm và D2 ≈ 190 mm; đây không phải một bộ kích thước dài × rộng × cao.

Khi có rò rỉ, tài liệu mô tả van tự động mở tại 1,0 bar (14,5 psi), xả áp cuối bằng vít xả. Các thông tin này không xác nhận chứng nhận an toàn hoặc BOM cho mọi cấu hình hiện hành.

Bảng bộ ghi riêng trong datasheet áp dụng TP6116/TP6136: 10 kênh, dải đo loại K −100 đến +1370 °C (−148 đến 2498 °F), nhiệt độ vận hành bộ ghi tối đa 70 °C (158 °F). Dải đo đầu dò không phải giới hạn chịu nhiệt của hộp hoặc bộ ghi. Chọn cấu hình theo đúng revision và điều kiện quá trình. 2.

Các ảnh và tài liệu dưới đây gồm nhiều đời và cấu hình của hãng. Vạn Năng xác nhận mã bộ ghi, hộp bảo vệ và phụ kiện khi lập báo giá. Ảnh không thay cho hồ sơ cấu hình hoặc chứng nhận.

Dải đo −100…1370 °C, phân giải 0,1 °C và sai số ±0,5 °C khi chu kỳ lấy mẫu lớn hơn 0,4 giây. Chu kỳ cài đặt 50 ms–10 phút; bộ nhớ cố định 50.000 điểm/kênh. Logger tự ngắt và cảnh báo ở 85 °C để bảo vệ độ chính xác. Pin đo liên tục đến 25 giờ ở chu kỳ 1 giây hoặc 20 lượt ở 0,5 giây có tải về PC; lưu tối đa 10 profile trước khi tải. Sạc bằng nguồn USB mất 1,5 giờ, qua PC là 14 giờ theo revision này. DP5662 là bản sáu kênh hẹp, cao × rộng × dài 20 × 57 × 165 mm; DP5622 là bản 12 kênh hẹp, 20 × 60 × 237 mm. Mỗi bản nặng 0,3 kg. Các kích thước và điều kiện đo thuộc đúng DP5, không chuyển sang Q18.3

Giới hạn logger TP6100/TP6200/TP6300 phụ thuộc pin: alkaline hoặc NiMH 70 °C, lithium 110 °C. Bộ nhớ danh định bốn triệu điểm có thể bị giới hạn bởi thời lượng pin. TP6100 có 10 đầu vào, cho phép tổ hợp loại thermocouple; TP6200 có 20 đầu vào, tùy chọn đến bốn đầu vào analog và tổ hợp loại thermocouple. TP6300 có 20 đầu vào, dạng thân dài × rộng × cao 177 × 124 × 20 mm, dùng trong các cấu hình barrier tương ứng gồm sealed-quench và hình trụ. Không chuyển các giới hạn này sang hậu tố A hoặc IS; chu kỳ lấy mẫu và RF vẫn phải đối chiếu đúng nguồn/cấu hình.2

Cho TP6100A/TP6200A/TP6300A: có thể cấu hình một loại hoặc phối hợp tối đa ba loại thermocouple B/J/K/N/R/S/T. Đầu vào analog dòng 4–20 mA hoặc áp 0–10 V có sai số ±0,1% tại 24 °C. Sai số nhiệt độ dưới đây chỉ được nêu cho chu kỳ lấy mẫu lớn hơn 0,8 giây; phân giải 0,1 °C. Type B: 55…1815 °C, ±3 °C tại 400 °C và ±1 °C tại 1500 °C; J: 0…800 °C, ±0,3 °C; K: −190…1370 °C, ±0,5 °C dưới −100 °C và ±0,3 °C trên −100 °C. Type N: −190…1300 °C, ±0,5 °C dưới 0 °C và ±0,4 °C trên 0 °C; R/S: 0…1760 °C, ±1 °C tại 200 °C và ±0,8 °C tại 1000 °C; T: −196…400 °C, ±0,5 °C dưới −100 °C và ±0,3 °C trên −100 °C. Manual nêu sai số cộng thêm 0,01 °C cho mỗi 1 °C chênh lệch giữa nhiệt độ bên trong logger khi dùng và khi hiệu chuẩn. Những trị số thuộc đúng manual/hậu tố A, không áp sang bảng model không A hoặc ATEX.15–17

Giải pháp tùy biến và hộp chuyên dụng

Nhóm Customized Thermal Profiling Systems của hãng bao gồm thiết kế theo quá trình, kết hợp bộ ghi, hộp bảo vệ và phần mềm Insight. Đây là phạm vi giải pháp tùy biến, không có một cấu hình giao hàng chung cho mọi ứng dụng.

TB0300 là hộp hãng giới thiệu cho autoclave, chẳng hạn ép kính nhiều lớp hoặc đóng rắn composite. Việc chọn hộp cần căn cứ môi trường, áp suất và chu trình cụ thể; không suy ra chứng nhận an toàn hay khả năng tương thích từ tên nhóm giải pháp.

Trong mục ứng dụng autoclave của trang Specialty, TB0300 được hãng nêu cho ép kính nhiều lớp, đóng rắn composite và lưu hóa: áp suất đến 15 bar (217,5 psi), nhiệt độ đến 250 °C và tối đa 10 kênh thermocouple. Hộp có van xả an toàn nhằm tránh giữ áp sau quá trình. Đây là giới hạn mô tả của TB0300 trong ứng dụng được dẫn, không phải chứng nhận cho mọi cấu hình Specialty hoặc thời lượng bảo vệ đã xác định. Trang hãng.

Bảng mã TP6 trong tài liệu thông số, trang 3, ghi TP6136 là bản 10 kênh K dùng pin alkaline và TP6236 là bản 20 kênh K dùng pin alkaline. Giữ đúng cấu hình này, tách biệt với bản NiMH, lithium nhiệt độ cao và tùy chọn có hậu tố TM.

TP6100A 10 kênh hẹp và TP6200A 20 kênh hẹp cùng 20 × 97 × 198 mm; TP6300A 20 kênh rộng là 20 × 124 × 177 mm. Nguồn ghi bộ nhớ trên 4,3 triệu điểm cùng dữ liệu pre-trigger; không thay bằng 4 triệu của revision khác. Nhiệt độ vận hành phụ thuộc pin: sạc −40…70 °C, alkaline −40…55 °C, lithium −40…110 °C. Chu kỳ không telemetry phụ thuộc số kênh: 1–3 kênh từ 0,1 giây; 4–9 từ 0,2 giây; 10 kênh từ 0,3 giây; 11–20 từ 1 giây; tất cả tối đa 50 phút. Giữ hậu tố A và phạm vi manual, không tự gán sang mã không A.15

Video minh họa nhóm ứng dụng Furnace do trang hãng giới thiệu; không xác nhận cấu hình giao hàng cụ thể.

Bảng Battery Options và TP6 Commercial Part Numbers ở trang 3 của datasheet TP6 gắn TP6136/TP6236 với pin alkaline, lần lượt 10/20 kênh K. Bảng pin ghi BP0011 là bốn pin AA alkaline không sạc, BP6010 là NiMH sạc lại và BP0021 là bốn pin AA lithium không sạc; các thời lượng danh định tương ứng 450/200/500 giờ, bộ nhớ có thể bị giới hạn bởi thời lượng pin. Nguồn này dành lithium nhiệt độ cao cho dòng barrier bay hơi. Đây là ánh xạ trong datasheet TP6 chưa xác định ngày revision; không gán các pack vào BOM AutoPaq IS, không suy ra mọi model dùng chung pin. Giới hạn nhiệt độ phải đối chiếu manual/safety đúng cấu hình; đặc biệt không đồng nhất giới hạn NiMH 70 °C trong manual cũ với 65 °C trong hướng dẫn safety MA5870A Rev 1.0 (11/2024).

Các kiểu hộp bảo vệ nhiệt Datapaq
Các dạng hộp bảo vệ nhiệt chuyên dụng; kích thước và vật liệu được chọn theo quá trình thực tế. Ảnh tham khảo do hãng cung cấp; không xác nhận toàn bộ cấu hình giao hàng.
Hệ thống Furnace Tracker Specialty
Ví dụ hệ thống đo nhiệt thiết kế theo ứng dụng, không phải một bộ hàng có cấu hình cố định.
Các bộ ghi Datapaq DP5
Bộ ghi dòng DP5; lựa chọn số kênh và kết nối theo đúng mã bộ ghi. Ảnh tham khảo do hãng cung cấp; không xác nhận toàn bộ cấu hình giao hàng.
Hệ thống Datapaq theo cấu hình tùy biến
Hệ thống Datapaq theo cấu hình tùy biến
Các bộ ghi và hộp bảo vệ Datapaq
Các bộ ghi và hộp bảo vệ Datapaq
Hộp bảo vệ nhiệt cho nhiều ứng dụng
Hộp bảo vệ nhiệt cho nhiều ứng dụng
Mô phỏng phân bố nhiệt
Mô phỏng phân bố nhiệt
Bộ ghi nhiệt độ Datapaq DP5
Bộ ghi nhiệt độ Datapaq DP5
Bộ ghi Datapaq TP6100 và TP6200
Bộ ghi Datapaq TP6100 và TP6200
Hiển thị kết quả đo ba chiều
Hiển thị kết quả đo ba chiều
Các bộ ghi Datapaq TP6100, TP6200 và TP6300
Các bộ ghi Datapaq TP6100, TP6200 và TP6300
Các kiểu bộ ghi Datapaq DP5
Các kiểu bộ ghi Datapaq DP5
Ứng dụng xử lý vật liệu
Ứng dụng xử lý vật liệu
Bộ truyền dữ liệu radio Datapaq
Bộ truyền dữ liệu radio Datapaq
Ứng dụng trong lò công nghiệp
Ứng dụng trong lò công nghiệp
Giới thiệu Furnace Tracker
Giới thiệu Furnace Tracker
Ứng dụng xử lý nhiệt
Ứng dụng xử lý nhiệt
Giới thiệu dòng DP5
Giới thiệu dòng DP5

Hãng liệt kê video cho nhóm hệ/ứng dụng này. Xem để tham khảo; không xác nhận cấu hình hoặc BOM của sản phẩm đang chọn.

Thông tin hãng và liên hệ

Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam. Liên hệ Vạn Năng để trao đổi ứng dụng, chọn cấu hình Datapaq và nhận báo giá.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng

📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)

✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com

Tài liệu kỹ thuật chính hãng (10)

PDF

Furnace Tracker System Brochure

©2021 Fluke Process Instruments.; 9/2021 6019492a-en

Xem tài liệu PDF

PDF

Thermocouples – Furnace Tracker/Kiln Tracker

9/2016 DS_FT_KT_Probes, Rev. C

Xem tài liệu PDF

PDF

Furnace Tracker Insight Software Brochure

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

PDF

Datapaq Furnace Tracker System for Continuous Heat Treatment Furnaces

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

PDF

Hot Forming Automotive Panels

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

PDF

Datapaq TB0300 — Hộp bảo vệ nhiệt cho autoclave

Rev A 01/2021. Thời gian bảo vệ trong tài liệu áp dụng cho môi trường khô; không suy ra cho hơi nước.

Xem tài liệu PDF1–2

PDF tham khảo

Datapaq TP6 Data Logger Datasheet

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF2

PDF tham khảo

Datapaq TP6 Data Logger RF Telemetry Datasheet

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF

PDF tham khảo

Datapaq DP5 Data Logger Datasheet

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF3

PDF tham khảo

Datapaq DP5 Data Logger RF Telemetry Datasheet

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF

Hướng dẫn sử dụng — đối chiếu đúng model và phiên bản (7)

PDF

TM21 Radio-telemetry System Manual

Mã tài liệu MA5940A · Ấn bản 2e.

Xem tài liệu PDF

PDF

Furnace Tracker System Manual

Mã tài liệu MA5070A · Bìa: ấn bản 2a; trang 3: ấn bản 2.

Xem tài liệu PDF

PDF

Furnace Tracker – Furnace Surveying System Manual

Mã tài liệu MA5580A · Ấn bản 4.

Xem tài liệu PDF

PDF tham khảo

Datapaq TP6 Data Logger Manual

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF1515–17

PDF tham khảo

Datapaq DP5 Data Logger Manual

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF

PDF tham khảo

Oven Tracker XL2 System Manual

Tài liệu logger/họ hệ thống được trang hãng liên kết cho ứng dụng này. Đối chiếu model, thế hệ và revision của cấu hình thực tế; không coi các model trong tài liệu là tương đương hoặc thay thế được.

Xem PDF

PDF tham khảo

Datapaq Data Loggers – Safety Information

Thông tin an toàn dùng chung cho các dòng logger được tài liệu liệt kê. Cần đọc đúng model và phiên bản; tài liệu này không thay cho chứng chỉ/annex hoặc xác nhận BOM.

Xem PDF

Ứng dụng và tài liệu tham khảo (2)

PDF

Monitoring Heat Treatment Process from Inside the Product

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

PDF

Industrial Heating Magazine: Temperature Measurement for Automotive Industry

Thông tin phiên bản và phạm vi áp dụng ghi trong tài liệu.

Xem tài liệu PDF

Tài nguyên tham khảo khác do hãng liệt kê (19)

PDF tham khảo

Datapaq XDL12 Data Logger Manual

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Oven Tracker XL2 Data Logger

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

MultiPaq21 Data Logger for Food Tracker

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Furnace Tracker TB40/TB49 Series Thermal Barriers – Datasheet

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Furnace Tracker TB45/TB46 Series Thermal Barriers – Datasheet

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Furnace Tracker with Low Height Thermal Barrier for Use in High Temperature Applications – Datasheet

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Furnace Tracker with Rotating Evaporative Thermal Barriers – Datasheet

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Furnace Tracker with Sealed Quenchable Thermal Barriers – Datasheet

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Oven Tracker XL2 Thermal Barrier

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Thermal Barriers for Use in Vacuum Processes

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Flat Glass Tempering in Low Height Furnaces

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Composites Curing for Aerospace Industry

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Temperature Profiling: Understanding the Basics

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Automotive Oven Temperature Profiling – the Key to Paint Shop Performance

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Cost Savings with Oven Temperature Profiling

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

PDF tham khảo

Simple, Detailed & Fast Firing Furnace Temperature Profiling for Improved Efficiency

Bài tham khảo về firing pin mặt trời silicon tinh thể do hãng liên kết tại đây; không phải thông số hay hướng dẫn cấu hình Furnace Tracker.

Xem PDF

PDF tham khảo

Kiln Temperature Profiling: Advanced Telemetry Solution:

Tài liệu do hãng liệt kê; có thể thuộc model, phiên bản hoặc ứng dụng khác. Chỉ tham khảo, không xác nhận thông số hay cấu hình của sản phẩm đang xem.

Xem PDF

Ứng dụng di động

Download from the iOS AppStore

PaqFile Viewer trên kho ứng dụng chính thức. Chọn nền tảng phù hợp; đây là liên kết kho ứng dụng, không phải tệp cài đặt tải trực tiếp.

Download from the iOS AppStoreMở kho ứng dụng

Ứng dụng di động

Download from GooglePlay

PaqFile Viewer trên kho ứng dụng chính thức. Chọn nền tảng phù hợp; đây là liên kết kho ứng dụng, không phải tệp cài đặt tải trực tiếp.

Download from GooglePlayMở kho ứng dụng

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Datapaq Furnace Tracker Specialty — Giải pháp đo nhiệt theo ứng dụng”

Your email address will not be published. Required fields are marked *