hienhanh@vannangvn.com
Datapaq EasyTrack3
Thương hiệu: Fluke Process Instruments / Datapaq
Model: EasyTrack3
Datapaq EasyTrack3 đo nhiệt độ sản phẩm và không khí khi đi qua lò đóng rắn sơn, phục vụ kiểm tra quá trình thường ngày.
- Logger ET4043 4 kênh hoặc ET6063 6 kênh.
- Dải đo −150 đến 500 °C; giới hạn logger và đầu dò xét riêng.
- Lấy mẫu từ 0,5 giây.
- Bộ bảo vệ lựa chọn theo nhiệt độ, thời gian và khoảng hở.
- SmartPaq và lưu nhiều lượt cần phiên bản phần mềm phù hợp.
Tổng quan và ứng dụng
Datapaq EasyTrack3 đo nhiệt độ sản phẩm và không khí khi đi qua lò đóng rắn sơn, phục vụ kiểm tra quá trình thường ngày.
Gắn thermocouple trên chi tiết và tại các vị trí đo không khí, đặt logger trong bộ bảo vệ phù hợp rồi cho hệ thống đi qua lò. Sau lượt chạy, tải dữ liệu để đối chiếu thời gian ở nhiệt độ yêu cầu và phát hiện vùng gia nhiệt chưa đồng đều.

Cấu hình logger và bảo vệ nhiệt
Thông số logger ET4043 và ET6063
| Hạng mục | ET4043 | ET6063 |
|---|---|---|
| Vỏ logger | Polycarbonate đúc chịu nhiệt | |
| Số kênh | 4 | 6 |
| Khối lượng | 196 g (0,43 lbs) | 200 g (0,44 lbs) |
| Kích thước | 170 × 67 × 20,5 mm (6,7 × 2,6 × 0,8 in) | |
| Dải nhiệt độ đo | -150 đến 500 °C (-238 đến 932 °F) | |
| Nhiệt độ làm việc logger | 0 đến 85 °C (32 đến 185 °F ) có tự động dừng | |
| Bộ nhớ | 18.000 giá trị mỗi kênh mỗi lượt;
bộ nhớ không mất dữ liệu khi mất nguồn. |
|
| Chu kỳ lấy mẫu | 0,5 giây – 60 phút | |
| Độ chính xác logger | ± 0,5 °C (0,9 °F) | |
| Độ phân giải | ± 0,1°C (0,18 °F) | |
| Loại thermocouple | Type K (mini-plug) | |
| Lưu nhiều lượt | Tối đa 3 lượt lưu riêng trong logger khi dùng Insight EasyTrack Professional | |
| Điều kiện bắt đầu | Tự động / nút bắt đầu (Start) / kích hoạt theo nhiệt độ | |
| Loại pin | Pin alkaline 9 V thay được | |
| Thời lượng pin | 50 lượt qua lò, mỗi lượt 1 giờ – chu kỳ 5 s, 6 kênh ở 70 °C (158 °F) | |
Chức năng ghi và tải dữ liệu
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Tính năng bổ sung | Chức năng SmartPaq*; quản lý nguồn thông minh.
Phần mềm Insight tự nhận diện thiết bị; bù nhiệt đầu lạnh (CJC). Bộ nhớ không mất dữ liệu khi ngắt nguồn; cảnh báo nếu reset trước khi tải dữ liệu đã ghi. Dữ liệu thời gian thực qua cáp; lưu dữ liệu hiệu chuẩn trên logger. |
Phạm vi logger theo brochure và datasheet
| Hạng mục | ET4043 | ET6063 |
|---|---|---|
| Vỏ và mạch điện | Theo brochure, vỏ polycarbonate chịu tới 100 °C (212 °F) mà không hư hỏng hoặc biến dạng; mạch điện có lớp phủ bảo vệ ẩm. Giới hạn làm việc logger vẫn là 0–85 °C. | |
| Pin khi hoạt động liên tục | Khoảng 360 giờ theo phép thử với pin Varta Industrial 4022, 6 kênh, chu kỳ 5 s, logger 25 °C (77 °F), không bật SmartPaq và không telemetry; pin khác có thể cho thời lượng ngắn hơn | |
| Giao tiếp máy tính | CI1150 mini-B USB;
dữ liệu thời gian thực qua cáp USB |
|
| Hiệu chuẩn và trạng thái | Chứng nhận hiệu chuẩn số trên logger;
LED trạng thái logger/pin; chẩn đoán phục vụ kiểm tra thiết bị |
|
| Nguồn USB | Không tiêu hao pin khi reset và tải dữ liệu | |
| Độ ẩm theo cấu hình | 0–85%, không ngưng tụ | |
| Dữ liệu trước thời điểm kích hoạt | Có thể cấu hình | |
| Điều kiện độ chính xác theo cấu hình | ±0,5 °C trên −100 °C và sai số bổ sung 0,01 °C mỗi 1 °C lệch giữa nhiệt độ vận hành và hiệu chuẩn;
dải dưới −100 °C cần thông số chính xác riêng theo ứng dụng. |
|
Dải đo đầu vào, nhiệt độ làm việc của logger và giới hạn dây đầu dò là các điều kiện riêng. Cần xác nhận mã bộ hấp thụ nhiệt của TB0263 trước khi đặt cấu hình; không mặc định thay thế các mã có tên gần giống.
Lựa chọn bộ bảo vệ nhiệt
Thời gian bảo vệ được công bố ở nhiệt độ môi trường không đổi. Kiểm tra cả thời gian chu trình, khoảng hở và nhiệt độ logger; dấu “—” là không công bố, không phải thời gian bằng không.
Kích thước và khối lượng gồm barrier và bộ hấp thụ nhiệt
| Mã | Cấu tạo và kích thước | Khối lượng |
|---|---|---|
| TB0253 | Nhôm; 265 × 185 × 110 mm (10,4 × 7,3 × 4,3 in) | 3 kg (6,5 lb) |
| TB0263 | Nhôm; 297 × 187 × 125 mm (11,7 × 7,4 × 4,9 in) | 3,7 kg (8,2 lb) |
| TB2037 | Inox; 229 × 90 × 31 mm (9,0 × 3,5 × 1,2 in) | 0,55 kg (1,2 lb) |
| TB5000-HT | Inox; 292 × 190 × 130 mm (11,5 × 7,5 × 5,1 in) | 6,2 kg (13,7 lb) |
Thời gian bảo vệ
| Nhiệt độ | TB0253
phút |
TB0263
phút |
TB2037
phút |
TB5000-HT
phút |
|---|---|---|---|---|
| 100 °C (212 °F) | 330 | 540 | 30 | 870 |
| 150 °C (302 °F) | 180 | 270 | 18 | 390 |
| 200 °C (392 °F) | 120 | 180 | 13 | 270 |
| 250 °C (482 °F) | 75 | 110 | 9 | 210 |
| 300 °C (572 °F) | 40 | 60 | — | 180 |
| 400 °C (752 °F) | — | — | — | 90 |
Chọn logger và bảo vệ nhiệt: ET4043 phù hợp khi cần bốn điểm đo đồng thời; ET6063 có sáu kênh Type K. TB5000-HT dành cho đóng rắn lớp phủ nhiệt độ cao như PTFE hoặc Dacromet; cửa ra dây đầu dò dùng gioăng dây sợi thủy tinh. Hai bộ hấp thụ nhiệt TB1001 đi cùng cấu hình TB5000-HT theo tài liệu phụ kiện. Vật liệu chuyển pha trong TB1001 chuyển pha tại 58 °C (136 °F); đây không phải nhiệt độ môi trường tối đa của barrier. Tài liệu hãng.
Đầu dò và phần mềm
Chọn đầu dò bề mặt hoặc không khí với cách gắn kẹp, nam châm, miếng dán hoặc mối nối hở phù hợp. Dây PTFE của các mã được tài liệu xác nhận có giới hạn 265 °C (509 °F); không áp dụng giới hạn này cho mọi đầu dò.
EasyTrack Insight Standard và Professional có phạm vi chức năng khác nhau. SmartPaq và khả năng lưu tối đa ba lượt riêng cần đúng phiên bản Professional theo tài liệu sản phẩm; kiểm tra phiên bản, giấy phép và hệ điều hành khi chốt cấu hình.
Phụ kiện kết nối và gá đầu dò ET3
Theo Accessories List MA5720, 01/2017; chọn đúng logger và cấu hình barrier.
| Mã hãng | Vai trò / đặc điểm | Phạm vi lựa chọn |
|---|---|---|
| CI1150 | Cáp USB cho logger ET3 | Kết nối PC để reset logger, tải dữ liệu hoặc hiển thị dữ liệu thời gian thực. |
| BP0003 | Pin alkaline 9 V, PP3; bộ hai pin | Dành cho logger ET3; người dùng thay được pin. |
| CS3191 | Bộ kẹp gom đầu nối đầu dò | Dùng với logger ET4043 4 kênh. |
| CS3192 | Bộ kẹp gom đầu nối đầu dò | Dùng với logger ET6063 6 kênh. |
| TB1001 | Bộ hấp thụ nhiệt vỏ inox, vật liệu chuyển pha | Tài liệu phụ kiện ET3 yêu cầu hai bộ cho TB5000-HT; không áp số lượng này cho mọi barrier. |
Bộ kẹp CS3191/CS3192 nhận đầu cắm có một hoặc ba lỗ. Phụ kiện được chọn riêng theo nhu cầu, không mặc định có trong mọi bộ giao hàng.
Thông tin chi tiết và hình ảnh tham khảo
Xem thêm / Thu gọn
Hình ảnh, video và tài liệu dưới đây được hãng giới thiệu cho hệ hoặc nhóm ứng dụng. Một số mục thuộc model/đời khác, chỉ để tham khảo; không xác nhận thành phần giao hàng, chứng chỉ hay khả năng thay thế cho sản phẩm đang xem.
Túi vận chuyển theo danh mục phụ kiện
CC0049 là túi mềm có dây đeo vai để mang cả hệ thống cùng hộp bảo vệ nhiệt. Tài liệu nêu túi nằm trong bộ EasyTrack3 Professional và có thể đặt riêng; phạm vi giao hàng hiện tại cần đối chiếu đúng phiên bản bộ hệ thống.7
Cấu hình và phụ kiện theo phạm vi tài liệu
ET4041 (EasyTrack2) và ET5051 (EasyTrack) là các logger tiền nhiệm được thay trong dòng sản phẩm. Success Story 103 Rev A (07/2014) mô tả ET6061 sáu kênh cùng TB0250 cho EasyTrack2; Success Story 99 Rev A (09/2013) ghi TB0250 bảo vệ hai giờ ở 200 °C và nặng 2,6 kg. Đây là ví dụ ứng dụng của thế hệ EasyTrack2, không phải cấu hình TB0253 hay logger EasyTrack3 hiện tại.1–2
TB9550 là heatsink vỏ nhựa liền khối dùng với TB0253. Giữ đúng mã TB9550, không thay bằng TB9950 của dòng XL2.2
Thông tin lựa chọn bổ sung theo tài liệu hãng
TB0253 kèm heatsink TB9550 đúc liền bằng nhựa. Kết hợp này được ghi riêng cho TB0253; không chuyển mã heatsink của TB0263 sang hộp tiêu chuẩn.2
Video chính hãng
EasyTrack2 in Aluminum Powder Coating Line
DatapaqLtd — minh họa ứng dụng sơn bột nhôm với EasyTrack2, được Fluke giới thiệu trên trang EasyTrack3. Video không mô tả model ET4043 hoặc ET6063.
Video bổ sung: Temperature Profiling in Industrial Coating Ovens
DatapaqLtd — minh họa ứng dụng đo biên dạng nhiệt trong lò sơn công nghiệp; không phải video cấu hình EasyTrack3 riêng.
Hình ảnh và ghi chú tham khảo





Thông tin hãng và liên hệ
Vạn Năng là đại diện Datapaq tại Việt Nam.
Liên hệ Vạn Năng để được tư vấn lựa chọn hệ thống, cấu hình phù hợp với ứng dụng và báo giá theo nhu cầu.
Tham khảo thêm: EasyTrack3 chính hãng Thương hiệu Fluke – Datapaq Đo nhiệt & kiểm tra lò
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghệ Vạn Năng
📍 Địa chỉ: 818 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 SĐT – Zalo: 0903 991 335 (Ms. Hạnh – Giám Đốc Kinh Doanh)
✉️ Email: hienhanh@vannangvn.com
Hướng dẫn & an toàn (3)
Hệ thống & phụ kiện (3)
Phần mềm (1)
EasyTrack3 Software Datasheet
Báo cáo mẫu (2)
Ứng dụng / tài liệu tham khảo (4)
Bài viết & Whitepapers (3)
Tổng quan công nghệ thermocouple
Bài viết trực tuyến
EasyTrack3 giúp ổn định chất lượng và tiết kiệm chi phí
Bài ứng dụng hãng ngày04/04/2023 về đo nhiệt quá trình đóng rắn composite. Tham khảo ứng dụng hệ EasyTrack3; không xác nhận BOM của ET4043/ET6063.
PDF tham khảo
Tiết kiệm chi phí bằng đo biên dạng nhiệt lò sơn
Cost savings with oven temperature profiling — Steve Offley/DataPaq,4trang. Bài tham khảo lịch sử về phương pháp và tình huống lò sơn; không dùng làm thông số hay danh mục phụ kiện của model hiện hành.
Tài nguyên tham khảo khác do hãng liệt kê (2)
Ứng dụng di động
Download from the iOS AppStore
PaqFile Viewer trên kho ứng dụng chính thức. Chọn nền tảng phù hợp; đây là liên kết kho ứng dụng, không phải tệp cài đặt tải trực tiếp.
Ứng dụng di động
Download from GooglePlay
PaqFile Viewer trên kho ứng dụng chính thức. Chọn nền tảng phù hợp; đây là liên kết kho ứng dụng, không phải tệp cài đặt tải trực tiếp.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.